inheritance tax

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế thừa kế: "inheritance tax" một loại thuế đánh vào tài sản (di sản) của một người đã qua đời, trước khi tài sản đó được chuyển giao cho những người thừa kế. Đây một khoản thuế người thừa kế hoặc người quản lý di sản phải nộp cho nhà nước dựa trên giá trị tài sản thừa kế.
dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình phải nộp một khoản thuế thừa kế lớn khi một người thân giàu có qua đời.)
  • (Chính phủ đã tăng ngưỡng chịu thuế thừa kế để giúp đỡ các gia đình trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exempt from inheritance tax": được miễn thuế thừa kế.
    • Assets left to a spouse are usually exempt from inheritance tax. (Tài sản để lại cho vợ/chồng thường được miễn thuế thừa kế.)
  • "to avoid inheritance tax": tránh thuế thừa kế (bằng cách lập kế hoạch tài chính hợp pháp).
    • Some wealthy people use trusts to avoid inheritance tax. (Một số người giàu sử dụng quỹ tín thác để tránh thuế thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Inheritance (danh từ): sự thừa kế, tài sản thừa kế.
    • She received a large inheritance from her grandfather. ( ấy nhận được một khoản thừa kế lớn từ ông nội.)
  • Estate tax (danh từ): thuế di sản (một thuật ngữ tương tự, thường được dùng ở Mỹ, nhưng khác biệt về cách tính).
    • Estate tax is similar to inheritance tax but is paid from the estate itself. (Thuế di sản tương tự thuế thừa kế nhưng được nộp từ chính di sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Death duty: thuế tử (một thuật ngữ , đồng nghĩa với thuế thừa kế).
    • Death duties were abolished in many countries in the 20th century. (Thuế tử đã bị bãi bỏnhiều quốc gia vào thế kỷ 20.)
  • Estate duty: thuế di sản (tương tự như thuế thừa kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off inheritance tax: trả hết thuế thừa kế.
    • The family had to sell some property to pay off the inheritance tax. (Gia đình phải bán một số tài sản để trả hết thuế thừa kế.)
  • Inherit something subject to tax: thừa kế một thứ đó phải chịu thuế.
    • She inherited the house subject to inheritance tax. ( ấy thừa kế ngôi nhà phải chịu thuế thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • Death and taxes: chết thuế (ám chỉ hai điều chắc chắn xảy ra trong cuộc sống).
    • As the saying goes, nothing is certain except death and taxes, including inheritance tax. (Như câu nói, không chắc chắn ngoài cái chết thuế, bao gồm cả thuế thừa kế.)
  • Inherit the wind: thừa hưởng gió (ám chỉ thừa kế thứ đógiá trị hoặc gây rắc rối, đôi khi liên quan đến thuế thừa kế).
    • After paying the inheritance tax, he felt like he had inherited the wind. (Sau khi nộp thuế thừa kế, anh ấy cảm thấy như mình thừa hưởng gió.)